BẢNG GIÁ TRỒNG RĂNG IMPLANT
| Implant | Xuất xứ | Bảo hành | Giá niêm yết | Giá khuyến mãi |
| Yes Biotech | Hàn Quốc | 3 năm | 10.000.000đ | 7.900.000đ |
Biotem | Hàn Quốc | 10 năm | 15.000.000đ | 11.500.000đ |
| Neo III Active | Hàn Quốc | 10 năm | 15.000.000đ | 11.500.000đ |
| Dentium | Hàn Quốc | 10 năm | 16.000.000đ | 12.500.000đ |
| Superline | Mỹ | 15 năm | 25.000.000đ | 16.500.000đ |
| Adin | Israel | 20 năm | 30.000.000đ | 22.000.000đ |
| Neodent | Thụy Sỹ | 20 năm | 32.000.000đ | 24.000.000đ |
| Straumann SLA | Thụy Sỹ | 25 năm | 45.000.000đ | 38.000.000đ |
* Lưu ý:
– Tặng chụp răng sứ titanium 2.500.000đ với trụ Hàn Quốc, Mỹ
– Tặng phí chụp phim X – quang (áp dụng cho khách hàng thực hiện điều trị)
Các thủ thuật kèm theo (nếu có)
| Dịch vụ | Bảo hành | Giá niêm yết |
| Nhịp răng giả của cầu răng trên Implant | Tùy loại răng sứ | |
| Máng hướng dẫn phẫu thuật | 2.000.000đ/máng | |
| Ghép lợi, mô liên kết | 2.000.000đ/răng | |
| Abutment cá nhân titanium | 5 năm | 3.000.000đ/răng |
| Abutment cá nhân zirconia thẩm mỹ | 5 năm | 5.000.000đ/răng |
| Ghép xương tức thì sau nhổ răng | 1.000.000đ/răng | |
| Ghép xương nhân tạo tiêu chuẩn (khuyết hổng nhỏ) | 5.000.000đ/răng | |
| Ghép xương GBR nâng cao (khuyết hổng lớn) | 10.000.000đ/răng | |
| Nâng xoang kín | 5.000.000đ/răng | |
| Nâng xoang hở | 10.000.000đ/răng |
Các thủ thuật kèm theo (nếu có)
| Dịch vụ | Bảo hành | Giá niêm yết |
| Nhịp răng giả của cầu răng trên Implant | Tùy loại răng sứ | |
| Abutment cá nhân titanium | 5 năm | 3.000.000đ |
| Abutment cá nhân zirconia thẩm mỹ | 5 năm | 5.000.000đ |
Bảng giá răng sứ trên implant
HÀ NỘI
TP HỒ CHÍ MINH
THÁI NGUYÊN & BẮC NINH
HÀ NỘI
| Loại răng sứ | Xuất xứ | Giá niêm yết (1 răng) | Giá ưu đãi (1 răng) | Bảo hành (năm) |
| Toàn sứ Katana | Nhật | 5.000.000đ | 3.500.000đ | 10 |
| Toàn sứ DDbio | Đức | 8.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Toàn sứ Ceramill | Đức | 8.000.000đ | 6.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Emax | Đức | 8.000.000đ | 6.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ HT Smile | Đức | 9.000.000đ | 7.000.000đ | 10 |
| Zirconia CAD/CAM | Đức | 9.000.000đ | 8.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Nacera | Đức | 12.000.000đ | 9.000.000đ | 15 |
| Toàn sứ Lava Plus | Mỹ | 12.000.000đ | 11.000.000đ | 15 |
| Toàn sứ Orodent | Ý | 14.000.000đ | 13.000.000đ | 19 |
| Inlay, onlay Emax Press | Đức | 8.000.000đ | 5.000.000đ | 10 |
| Veneer Emax Press (Sứ màu 3 – 5 lớp) | Đức | 8.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Veneer Lisi Press (Sứ màu 3 – 5 lớp) | Đức | 10.000.000đ | 6.500.000đ | 10 |
| Veneer Ceramay Press | Đức | 12.000.000đ | 8.500.000đ | 10 |
| Veneer Emax Press (Sứ màu 7 – 9 lớp) | Đức | 11.000.000đ | 9.000.000đ | 10 |
Veneer Lisi Press (Sứ màu 7 – 9 lớp) | Đức | 12.000.000đ | 10.000.000đ | 10 |
| Titan sứ | 2.500.000đ | 2.000.000 | 5 |
TP HỒ CHÍ MINH
| Loại răng sứ | Xuất xứ | Giá niêm yết (1 răng) | Giá ưu đãi (1 răng) | Bảo hành (năm) |
| Toàn sứ Katana | Nhật | 5.000.000đ | 4.500.000đ | 10 |
| Toàn sứ DDbio | Đức | 8.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Toàn sứ Ceramill | Đức | 8.000.000đ | 6.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Emax | Đức | 8.000.000đ | 6.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ HT Smile | Đức | 9.000.000đ | 7.000.000đ | 10 |
| Zirconia CAD/CAM | Đức | 9.000.000đ | 8.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Nacera | Đức | 12.000.000đ | 9.000.000đ | 15 |
| Toàn sứ Lava Plus | Mỹ | 12.000.000đ | 11.000.000đ | 15 |
| Toàn sứ Orodent | Ý | 14.000.000đ | 13.000.000đ | 19 |
| Inlay, onlay Emax Press | Đức | 8.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Veneer Emax Press (Sứ màu 3 – 5 lớp) | Đức | 8.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Veneer Lisi Press (Sứ màu 3 – 5 lớp) | Đức | 10.000.000đ | 6.500.000đ | 10 |
| Veneer Ceramay Press | Đức | 12.000.000đ | 8.500.000đ | 10 |
| Veneer Emax Press (Sứ màu 7 – 9 lớp) | Đức | 11.000.000đ | 9.000.000đ | 10 |
Veneer Lisi Press (Sứ màu 7 – 9 lớp) | Đức | 12.000.000đ | 10.000.000đ | 10 |
| Titan sứ | 2.500.000đ | 2.000.000 | 5 |
THÁI NGUYÊN & BẮC NINH
| Loại răng sứ | Xuất xứ | Giá niêm yết (1 răng) | Giá ưu đãi (1 răng) | Bảo hành (năm) |
| Toàn sứ Katana | Nhật | 5.000.000đ | 3.500.000đ | 10 |
| Toàn sứ DDbio | Đức | 8.000.000đ | 4.500.000đ | 10 |
| Toàn sứ Ceramill | Đức | 8.000.000đ | 6.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Emax | Đức | 8.000.000đ | 6.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ HT Smile | Đức | 9.000.000đ | 7.000.000đ | 10 |
| Zirconia CAD/CAM | Đức | 9.000.000đ | 8.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Nacera | Đức | 12.000.000đ | 9.000.000đ | 15 |
| Toàn sứ Lava Plus | Mỹ | 12.000.000đ | 11.000.000đ | 15 |
| Toàn sứ Orodent | Ý | 14.000.000đ | 13.000.000đ | 19 |
| Inlay, onlay Emax Press | Đức | 8.000.000đ | 4.500.000đ | 10 |
| Veneer Emax Press (Sứ màu 3 – 5 lớp) | Đức | 8.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Veneer Lisi Press (Sứ màu 3 – 5 lớp) | Đức | 10.000.000đ | 6.500.000đ | 10 |
| Veneer Ceramay Press | Đức | 12.000.000đ | 8.500.000đ | 10 |
| Veneer Emax Press (Sứ màu 7 – 9 lớp) | Đức | 11.000.000đ | 9.000.000đ | 10 |
Veneer Lisi Press (Sứ màu 7 – 9 lớp) | Đức | 12.000.000đ | 10.000.000đ | 10 |
| Titan sứ | 2.500.000đ | 2.000.000 | 5 |
| Loại răng sứ | Xuất xứ | Giá niêm yết (1 răng) | Giá ưu đãi (1 răng) | Bảo hành (năm) |
| Toàn sứ Katana | Nhật | 5.000.000đ | 4.500.000đ | 10 |
| Toàn sứ DDbio | Đức | 7.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Toàn sứ Ceramill | Đức | 8.000.000đ | 6.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Emax | Đức | 8.000.000đ | 6.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ HT Smile | Đức | 9.000.000đ | 7.000.000đ | 10 |
| Zirconia CAD/CAM | Đức | 11.000.000đ | 8.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Nacera | Đức | 12.000.000đ | 9.000.000đ | 10 |
| Toàn sứ Lava Plus | Mỹ | 12.000.000đ | 11.000.000đ | 15 |
| Toàn sứ Orodent | Ý | 14.000.000đ | 13.000.000đ | 19 |
| Inlay, onlay Emax Press | Đức | 8.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Veneer Emax Press (Sứ màu 3 – 5 lớp) | Đức | 8.000.000đ | 5.500.000đ | 10 |
| Veneer Lisi Press (Sứ màu 3 – 5 lớp) | Đức | 10.000.000đ | 6.500.000đ | 10 |
| Veneer Ceramay Press | Đức | 12.000.000đ | 8.500.000đ | 10 |
| Veneer Emax Press (Sứ màu 7 – 9 lớp) | Đức | 11.000.000đ | 9.000.000đ | 10 |
Veneer Lisi Press (Sứ màu 7 – 9 lớp) | Đức | 12.000.000đ | 10.000.000đ | 10 |
| Titan sứ | 2.500.000đ | 2.000.000đ | 5 |
| CÁC DỊCH VỤ KÈM THEO (NẾU CÓ) | |
| Gói thiết kế nụ cười mô phỏng (Chụp X-quang, Làm Smile Design, Wax Up) | 2.000.000đ |
| Chốt sợi | 1.000.000đ |
| Chốt đúc tital | 1.000.000đ |
| Chốt Zirconia thẩm mỹ | 2.000.000đ |
| Chụp nhựa PMMA | 1.000.000đ |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT 8%
Bài viết cùng chuyên mục
